Tin tức Quản lý nhân sự Phương pháp lập kế hoạch công việc 5W – H –...

Phương pháp lập kế hoạch công việc 5W – H – 2C – 5M

5501
lập kế hoạch công việc

Đối với những nhà quản lý cấp trung và cấp cao, việc lập kế hoạch công việc có vai trò quan trọng trong việc định hướng công việc và kinh doanh của công ty.

Có thể bạn quan tâm:
>> Tối ưu hiệu quả quản trị nhờ lập kế hoạch nhân sự cho công ty
>> 10 xu hướng quản trị nhân sự trong kỷ nguyên 4.0
>> Ưu nhược điểm của 2 mô hình quản lý nhân sự phổ biến nhất hiện nay
>> Quản lý hợp đồng lao động bằng excel hay phần mềm tốt hơn?
>> Phần mềm quản lý nhân sự là gì và có hiệu quả như thế nào với doanh nghiệp?

Dưới đây là phương pháp xác định nội dung công việc 5W – H – 2C – 5M được nhiều quản lý sử dụng nhất hiện nay.

I. Vì sao cần lập kế hoạch công việc?

Lập kế hoạch công việc hiểu đơn giản là tìm ra mối liên hệ giữa mục đích, phương tiện, phương pháp làm việc.

Nếu có một bản hoạch định công việc chỉn chu, người quản lý sẽ có:
– Tư duy hệ thống để dự đoán các sự việc có thể xảy ra
– Phối hợp mọi nguồn lực của tổ chức hữu hiệu hơn
– Tập trung vào các mục tiêu và chính sách của tổ chức
– Nắm vững các nhiệm vụ cơ bản của tổ chức để phối hợp với các quản lý viên khác.
– Sẵn sàng ứng phó và đối phó với những thay đổi của môi trường bên ngoài

II. Phương pháp xác định nội dung công việc 5W – H – 2C – 5M

5W 1H 2C 5M được coi như đường xương sống cơ bản để định hình được mục tiêu kế hoạch, cách xây dựng bản kế hoạch và quan trọng nhất là cần làm những gì để thực hiện bản kế hoạch quản trị đó.

Phương pháp này bao gồm các công đoạn:
– WHY: Xác định mục tiêu, yêu cầu công việc
– WHAT: Xác định nội dung công việc
– WHERE, WHEN, WHO: Xác định địa điểm, thời gian, nhân sự thực hiện công việc
– HOW: Xác định cách thức thực hiện
– CONTROL: Xác định phương pháp kiểm soát
– CHECK: Xác định phương pháp kiểm tra
– 5M: Xác định nguồn lực thực hiện

phương pháp lập kế hoạch công việc
Phương pháp lập kế hoạch công việc 5W – 2H

1. Why – Xác định mục tiêu, yêu cầu công việc

Trước khi làm bất cứ công việc nào hay xây dựng một kế hoạch kinh doanh, bạn cần phải trả lời được các câu hỏi:
– Tại sao bạn phải làm công việc này?
– Nó có ý nghĩa như thế nào với tổ chức, bộ phận của bạn?
– Nếu không làm thì sao?

Nói cách khác, đây chính là bước xác định mục tiêu, yêu cầu công việc để giúp bạn luôn hướng về mục tiêu ban đầu và đánh giá hiệu quả cuối cùng.

2. What – Xác định nội dung công việc

Sau khi vạch rõ mục tiêu, yêu cầu công việc; bạn đã có thể xác định được nội dung công việc bạn cần làm là gì. Cụ thể các bước thực hiện được phần công việc đó là như thế nào?

3. Where, When, Who – Xác định địa điểm, thời gian và nhân sự thực hiện công việc

Tùy thuộc vào đặc thù của mỗi doanh nghiệp, người quản lý lại có những câu trả lời khác nhau cho mỗi câu hỏi này.
• Where: công việc được thực hiện ở đâu? Bộ phận nào kiểm tra? Giao hàng tại địa điểm nào?
• When: Công việc được thực hiện khi nào, khi nào thì bàn giao, khi nào kết thúc…
• Who: Ai chịu trách nhiệm chính cho công việc? Ai là người kiểm tra? Ai là người hỗ trợ?…

4. How – Xác định phương pháp thực hiện công việc

Ở bước này, người lập kế hoạch cần vạch rõ các thức thực hiện công việc, các loại tài liệu liên quan, tiêu chuẩn cho công việc, cách thức vận hành máy móc…

5. Control – Xác định phương pháp kiểm soát

Bất cứ công việc nào khi thực hiện cũng cần có bước kiểm soát, đo lường. Một số yếu tố có thể đề cập đến như:
– Đơn vị đo lường công việc
– Đo lường bằng công cụ, dụng cụ nào?
– Có bao nhiêu điểm kiểm soát và điểm kiểm soát trọng yếu

lập kế hoạch công việc

6. Check – Xác định phương pháp kiểm tra

Đây là một bước khá quan trọng và cần tuân thủ theo nguyên tắc Pareto: chỉ kiểm ra 20% số lượng nhưng tìm ra 80% khối lượng sai sót.
Người quản lý cần xác định được những nội dung dưới đây để công đoạn kiểm tra đạt được hiệu quả như mong muốn:
– Cần phải kiểm tra những bước công việc nào?
– Tần suất kiểm tra là bao lâu?
– Người thực hiện kiểm tra là ai?
– Những điểm kiểm tra nào là trọng yếu?

7. 5M: Xác định nguồn lực

Nhiều kế hoạch thường chỉ chú trọng đến công việc mà lại không chú trọng đến các nguồn lực, mà chỉ có nguồn lực mới đảm bảo cho kế hoạch được khả thi.

Nguồn lực bao gồm các yếu tố:
– Man = nguồn nhân lực: người thực hiện công việc có đủ trình độ, kỹ năng, kinh nghiệm, phẩm chất không?…
– Money = Tiền bạc: Ngân sách thực hiện những công việc này là bao nhiêu? Sẽ được giải ngân mấy lần?…
– Material = nguyên vật liệu/hệ thống cung ứng: tiêu chuẩn để trở thành nhà cung ứng là gì? Tiêu chuẩn nguyên vật liệu ra sao?…
– Machine = máy móc/công nghệ: Tiêu chuẩn của máy móc là gì? Áp dụng những công nghệ nào để thực hiện công việc?…
– Method = phương pháp làm việc: làm việc theo cách nào

Hỗ trợ người quản lý có đầy đủ cơ sở thông tin trong quá khứ để lập kế hoạch công việc cho tương lai, phần mềm quản trị doanh nghiệp AMIS.VN cung cấp hàng trăm mẫu báo cáo Tài chính, Nhân sự, Chi phí, Công nợ….

Có thể bạn quan tâm:
>> Tối ưu hiệu quả quản trị nhờ lập kế hoạch nhân sự cho công ty
>> 10 xu hướng quản trị nhân sự trong kỷ nguyên 4.0
>> Ưu nhược điểm của 2 mô hình quản lý nhân sự phổ biến nhất hiện nay
>> Quản lý hợp đồng lao động bằng excel hay phần mềm tốt hơn?
>> Phần mềm quản lý nhân sự là gì và có hiệu quả như thế nào với doanh nghiệp?

Anh/ Chị có thể để lại email để nhận thêm các thông tin, kinh nghiệm hữu ích khác về marketing, chiến lược, quản trị doanh nghiệp!



BÌNH LUẬN
*Vui lòng nhập bình luận.
*Vui lòng nhập tên.